| Chủ Nhật | Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy |
|---|---|---|---|---|---|---|
30 Mùng 4/Chín | 1 Mùng 5/Chín | 2 Mùng 6/Chín | 3 Mùng 7/Chín | 4 Mùng 8/Chín | 5 Mùng 9/Chín Thứ Bảy | |
6 Mùng 10/Chín Chủ Nhật | 7 11/Chín | 8 12/Chín | 9 13/Chín | 10 14/Chín Ngày giải phóng Thủ đô | 11 Rằm/Chín | 12 16/Chín Thứ Bảy |
13 17/Chín Chủ Nhật | 14 18/Chín | 15 19/Chín | 16 20/Chín | 17 21/Chín | 18 22/Chín | 19 23/Chín Thứ Bảy |
20 24/Chín Ngày Phụ nữ Việt Nam | 21 25/Chín | 22 26/Chín | 23 27/Chín | 24 28/Chín | 25 29/Chín | 26 Mùng 1/Mười Thứ Bảy |
27 Mùng 2/Mười Chủ Nhật | 28 Mùng 3/Mười | 29 Mùng 4/Mười | 30 Mùng 5/Mười | 31 Mùng 6/Mười | 1 Mùng 7/Mười | 2 Mùng 8/Mười Thứ Bảy |
3 Mùng 9/Mười Chủ Nhật |
✅ HỆ THỐNG TÍNH ÂM LỊCH TẠI CHỖ - KHÔNG PHỤ THUỘC API
• Sử dụng dữ liệu âm lịch đã kiểm tra chính xác
• Điểm mốc chi tiết cho tháng 1-2/2026 (27/01/2026 = 9/Chạp/2025)
• Tự động tính toán cho các ngày khác dựa trên điểm mốc
• Không cần kết nối internet để lấy dữ liệu âm lịch
✅ DỮ LIỆU ĐÃ KIỂM TRA:
• 27/01/2026 = 9/Chạp/2025 (ĐÃ XÁC NHẬN CHÍNH XÁC)
• Tết 2026 (Bính Ngọ) = 17/02/2026 = 1/1/2026
• Các ngày lễ âm lịch hiển thị đúng vị trí